union of soviet socialist republics

union of soviet socialist republics

A red flag with a hammer and sickle flies over a large map showing the territory of the Union of Soviet Socialist Republics.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (viết tắt: Liên ) một quốc gia cộng sản trước đâyĐông Âu Bắc Á; được thành lập vào năm 1922; bao gồm Nga 14 nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết khác (như Ukraina, Byelorussia các nước khác); chính thức giải thể vào ngày 31 tháng 12 năm 1991.

dụ sử dụng
  • (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết một siêu cường lớn trong Chiến tranh Lạnh.)
  • (Sau khi Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết giải thể, nhiều quốc gia độc lập mới đã xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the former Union of Soviet Socialist Republics": cụm từ dùng để chỉ Liên sau khi đã tan rã.
    • Historians study the economic policies of the former Union of Soviet Socialist Republics. (Các nhà sử học nghiên cứu các chính sách kinh tế của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Soviet (adj): thuộc về Liên hoặc hệ thống Xô viết.
    • The Soviet government controlled all aspects of life. (Chính phủ Xô viết kiểm soát mọi mặt của đời sống.)
  • USSR (n): viết tắt của "Union of Soviet Socialist Republics", thường dùng trong văn bản chính trị lịch sử.
    • The USSR was founded after the Russian Revolution. (Liên được thành lập sau Cách mạng Nga.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên (n): tên gọi tắt phổ biến của "Union of Soviet Socialist Republics" trong tiếng Việt.
  • Xô viết (adj/n): thuật ngữ chỉ hệ thống chính trị hoặc người dân thuộc Liên .
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Iron Curtain" (Bức màn sắt): thuật ngữ chỉ sự chia cắt giữa Liên các nước phương Tây trong Chiến tranh Lạnh.
    • The Union of Soviet Socialist Republics was behind the Iron Curtain. (Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết nằm sau Bức màn sắt.)